Nội dung chính
- 1. Máy nén khí có nước bên trong có phải hiện tượng bình thường?
- 2. Cảnh báo hậu quả của việc không xả nước máy nén khí
- 2.1. Bình chứa bị ăn mòn, rò rỉ khí, giảm hiệu suất bơm hơi
- 2.2. Nước lẫn trong khí nén, suy giảm chất lượng
- 2.3. Ảnh hưởng đến dụng cụ tiêu thụ khí nén và thành phẩm
- 2.4. Gây nguy hiểm cho hệ thống: nghẹt van, tắc ống
- 2.5. Áp suất dồn nén, máy quá tải, dễ nổ bình
- 2.6. Tốn thêm chi phí vận hành, sửa chữa toàn hệ thống
- 3. Nhận biết dấu hiệu máy nén khí nhiều nước, cần xả ngay
- 4. Chi tiết từng bước xả nước máy nén khí
- 5. Xả nước máy bơm khí nén: những lưu ý không nên xem nhẹ
- 6. Cách hạn chế nước trong hệ thống khí nén
Cách xả nước máy nén khí như thế nào là đúng? Tìm hiểu ngay và thực hiện chuẩn để loại bỏ hết nước dư thừa, giúp khí nén đầu ra chuẩn sạch, chất.
1. Máy nén khí có nước bên trong có phải hiện tượng bình thường?

Câu trả lời là Có. Hầu hết các hệ thống khí nén đều chứa nước bên trong bình chứa.
Đây là phần độ ẩm của không khí tự nhiên lắng đọng lại sau quá trình nén và tích trữ.
Không khí bị nén lên áp cao, nhiệt độ cao và đưa vào bình chứa. Khi nguội dần, hơi nước lẫn trong khí sẽ được ngưng tụ dưới dạng lỏng, lắng xuống đáy bình.
Lượng nước nhiều hay ít phụ thuộc vào độ ẩm của không khí ngoài môi trường, tần suất nén, công suất máy và hệ thống tách ẩm, lọc khí.
2. Cảnh báo hậu quả của việc không xả nước máy nén khí
2.1. Bình chứa bị ăn mòn, rò rỉ khí, giảm hiệu suất bơm hơi

Bình chứa máy nén khí làm từ kim loại, phủ sơn chống ăn mòn ở phía ngoài. Bên trong bình vẫn bị ăn mòn khi tiếp xúc liên tục với nước đọng và oxy, tạp chất.
Môi trường trong bình tích khí rất thuận lợi cho quá trình oxy hóa, khiến bình dễ gỉ sét từ bên trong.
Bắt đầu từ mảng nhỏ, lớp gỉ dày dần, khiến thành bình bị ăn mòn, mỏng đi theo thời gian.
Ở mức độ nghiêm trọng, điểm rò rỉ khí nén sẽ xuất hiện. Lúc này, khí nén thoát ra ngoài liên tục khiến áp suất thất thoát, máy hoạt động liên tục, hiệu suất bơm hơi giảm.
2.2. Nước lẫn trong khí nén, suy giảm chất lượng

Khi nước trong bình chứa quá nhiều, một phần trong số chúng sẽ theo đường ống đi ra ngoài cùng khí nén.
Điều này khiến khí nén đầu ra giảm độ khô và sạch. Đối với các ngành đặc thù như phun sơn, sản xuất dược, thực phẩm, điều này rất bất lợi.
2.3. Ảnh hưởng đến dụng cụ tiêu thụ khí nén và thành phẩm
Hơi ẩm đi theo khí nén đến các dụng cụ tiêu thụ sẽ ảnh hưởng xấu đến khả năng vận hành và tuổi thọ của thiết bị.
Cụ thể, chúng làm gỉ sét chi tiết kim loại, bào mòn linh kiện, khiến cơ cấu truyền động hoạt động thiếu chính xác.
Ngoài ra, một lượng nước nhỏ lẫn trong khí nén cũng ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và chất lượng thành phẩm.
2.4. Gây nguy hiểm cho hệ thống: nghẹt van, tắc ống
Nước tích tụ trong máy nén khí và các đường ống dẫn sẽ gây nguy cơ nghẹt van, tắc đường ống.
Bởi lẽ, nước tích tụ thường mang theo bụi bẩn, dầu và tạp chất lẫn trong không khí. Càng để lâu ngày, chúng càng tích tụ nhiều và tạo ra lớp cặn bẩn, ngáng đường di chuyển của khí nén.
Vì thế, từ van điều áp, van điện từ, các khớp nối cho đến bộ lọc khí đều hoạt động kém trơn tru, thậm chí đóng mở không chính xác.
2.5. Áp suất dồn nén, máy quá tải, dễ nổ bình

Hệ quả nghiêm trọng nhất là nước tích tụ nhiều ngày gây mất an toàn cho hệ thống.
Khi dòng khí lưu thông bị tắc nghẽn, áp suất trong bình và đường ống không được phân phối đều. Do đó, áp suất dễ bị dồn nén tại 1 điểm, trong khi vị trí khác lại thiếu hụt.
Bình chứa bị ăn mòn cộng thêm áp suất dồn nén quá mức sẽ dẫn đến nổ bình. Sự cố này đặc biệt nguy hiểm, gây thiệt hại lớn về thiết bị và có thể nguy hại đến con người.
2.6. Tốn thêm chi phí vận hành, sửa chữa toàn hệ thống

Khí tắc nghẽn, áp suất không đều khiến máy phải vận hành liên tục với cường độ lớn để duy trì mức áp suất yêu cầu. Lâu dần, động cơ và các bộ phận bị quá tải, quá nhiệt, hao mòn.
Các bộ phận như van, lọc, đường ống và cả thiết bị dùng khí nén cũng bị ảnh hưởng lớn, nhanh chóng xuống cấp.
Như vậy, tần suất bảo dưỡng, thay thế thiết bị sẽ tăng chóng mặt, đội chi phí vận hành lên cao.
3. Nhận biết dấu hiệu máy nén khí nhiều nước, cần xả ngay

Khi máy nén khí tích tụ quá nhiều nước, thiết bị sẽ cung cấp những dấu hiệu cảnh báo rõ ràng như sau:
Khí nén đầu ra lẫn giọt nước hoặc hơi ẩm: Có thể cảm nhận, kiểm tra thấy ở đầu ống dẫn khí hoặc tại thiết bị sử dụng khí nén.
Dụng cụ khí nén hoạt động kém đi: Máy có biểu hiện làm việc yếu, dễ giật cục, vận hành chập chờn.
Rung, ồn bất thường: Có tiếng nước va đập nhẹ trong bình chứa, kèm theo rung chấn lạ trong hệ thống.
Đường ống ẩm ướt: Các vị trí khớp nối bị gỉ sét nhanh có thể nhìn thấy bằng mắt thường, sờ vào cảm giác hơi ướt.
4. Chi tiết từng bước xả nước máy nén khí
4.1 Xả nước tự động

Hầu hết các máy nén khí trục vít, piston đời mới của các hãng đều đã trang bị van xả nước tự động.
Người dùng chỉ cần cài đặt thời gian, chu kỳ và lưu lượng xả cho hệ thống, không cần giám sát thường xuyên hoặc thực hiện trực tiếp.
Điểm ưu việt:
- Nước được đẩy ra liên tục theo chu kỳ, hạn chế tối đa tình trạng ứ đọng, giảm áp.
- Cắt giảm được nhân lực đóng mở thủ công hàng ngày, đồng thời loại trừ sai sót trong thao tác.
- Nước đọng được loại bỏ đều đặn, giảm tối đa ảnh hưởng đến hệ thống.
Tuy nhiên, cần chú ý: Hệ thống tự động làm việc song vẫn cần người kiểm tra, làm sạch van hàng tháng, ít nhất 1 lần/tháng. Đồng thời chú ý xem van có thoát nước tốt không, đặc biệt vào những ngày độ ẩm không khí tăng cao.
4.2 Xả nước thủ công

Với cách xả bằng tay, các bước thực hiện cũng rất dễ và nhanh. Chỉ sau 4 bước là nước và cặn dư đã hoàn toàn được tống khứ.
- Bước 1: Ngắt nguồn, xả áp
Cần tắt công tắc máy, đợi cho đến khi chỉ số áp suất trên đồng hồ đo áp hiển thị dưới 0.5 bar. Tuyệt đối không thao tác khi máy đang chạy vì hơi nước bắn mạnh có thể gây nguy hiểm.
- Bước 2: Tìm vị trí van
Van xả máy nén khí thường nằm ở đáy bình chứa, nơi trũng nhất. Một số máy còn có van phụ ở bộ lọc hoặc bộ tách nước, bạn nên kiểm tra kỹ và xả toàn bộ.
- Bước 3: Xả nước
Điều quan trọng nhất là xả đúng chiều, đúng lực. Hãy vặn van thuận chiều kim đồng hồ, đợi nước chảy hết sạch. Sau đó mới vặn ngược chiều kim đồng hồ để đóng kín hẳn. Lưu ý rằng nước xả ban đầu khá đục và sẽ trong dần về cuối.
- Bước 4: Kiểm tra
Nếu màu nước có chứa cặn dầu, kim loại, đừng bỏ qua. Hãy kiểm tra lọc tách dầu và tình trạng ăn mòn phía trong bình. Lau sàn thật sạch và ghi lại thời gian xả, các vấn đề cần xử lý (nếu có).
5. Xả nước máy bơm khí nén: những lưu ý không nên xem nhẹ

Là công việc dễ làm, nhưng khi xả nước máy nén khí, chớ nên xem nhẹ các điều sau:
- Áp suất trong bình: Nếu xả nước khi bình còn áp suất lớn, dòng khí và nước thoát ra mạnh vừa gây nguy hiểm cho người thao tác, vừa làm hỏng van xả.
- Tuân thủ chu kỳ: Chu kỳ xả nước nên bám sát tần suất sử dụng máy nén khí trong thực tế. Nếu thiết bị làm việc 24/7, tốt nhất nên xả ngay sau ca làm việc hoặc cuối ngày.
- Kiểm tra tắc nghẽn: Cần thực hiện định kỳ để đảm bảo van hoạt động trơn tru, không bị kẹt.
- Kết hợp kiểm tra lọc và hệ thống tách ẩm: Bộ lọc khí, bộ tách nước và máy sấy khí là những thiết bị ngăn chặn hơi ẩm đi vào bình chứa, hãy lưu tâm.
6. Cách hạn chế nước trong hệ thống khí nén

Làm thế nào để giảm lượng nước tích tụ trong hệ thống khí nén? Câu hỏi này không chỉ được giới chuyên gia quan tâm mà cả người vận hành cũng rất để ý. Theo Yên Phát tìm hiểu, nên:
Lắp bộ tách nước: Thiết bị này ngăn nước và cặn bẩn đi vào đường ống trước khi khí nén đi đến các thiết bị. Nếu bộ tách nước hoạt động tốt, hệ thống luôn duy trì khí nén khô và sạch.
Dùng máy sấy khí: Đây là giải pháp chuyên dành cho hệ thống cần khí nén cực khô như ngành thực phẩm, điện tử. Máy sấy sẽ loại bỏ hầu hết hơi ẩm trong khí nén, hạn chế lượng nước tích tụ trong bình chứa và đường ống.
Đặt máy đúng chỗ: Môi trường xung quanh máy nén khí không nên quá ẩm hoặc gần nguồn nước. Như vậy không khí hút vào sẽ khô hơn.
Như vậy, xả nước máy nén khí có 2 cách cơ bản: tự động và thủ công. Dù tiến hành theo cách nào, bạn cũng nên giám sát và chú ý quan sát, kiểm tra kỹ lưỡng.