Banner TOP

Máy bơm mỡ bằng điện

Sắp xếp theo
Thương hiệu
Tìm thấy 7 sản phẩm
10
Máy bơm mỡ bằng điện GZ-D2
So sánh
Máy bơm mỡ bằng điện GZ-D2 2

Máy bơm mỡ bằng điện GZ-D2

14000000
15500000
7
Máy bơm mỡ bằng điện Palada PD-D1
So sánh
Máy bơm mỡ bằng điện Palada PD-D1 2

Máy bơm mỡ bằng điện Palada PD-D1

17200000
18500000
Xem thêm sản phẩm
Nội dung chính

Máy bơm mỡ bằng điện từng bị đánh giá là tiêu tốn điện năng và khó sử dụng, nhưng các dòng máy hiện đại ngày nay đã cải thiện đáng kể cả về hiệu suất lẫn độ bền. Không chỉ mạnh hơn, chúng còn giúp thao tác tra mỡ trở nên nhanh và sạch hơn rất nhiều.

1. Thông tin sơ lược về máy bơm mỡ bằng điện

Trước khi lựa chọn thiết bị bôi trơn phù hợp, bạn cần nắm rõ bản chất và nguyên lý hoạt động của máy bơm mỡ bằng điện.

1.1. Máy bơm mỡ bằng điện là gì?

Máy bơm mỡ bằng điện là thiết bị bôi trơn công nghiệp sử dụng động cơ điện để tạo áp lực cao, đẩy mỡ bò từ thùng chứa qua hệ thống dây dẫn cao áp đến các điểm cần tra mỡ trên máy móc.

Máy bơm mỡ bằng điện là gì

Khác với máy bơm mỡ bằng tay phụ thuộc hoàn toàn vào sức lực người vận hành, thiết bị bơm mỡ điện tự động hóa quá trình cấp mỡ. Đảm bảo áp lực đồng đều và liên tục trong suốt ca làm việc.

1.2. Nguyên lý vận hành của thiết bị

Máy bơm mỡ điện vận hành theo cơ chế bơm dịch chuyển tích cực, nghĩa là mỗi chu kỳ piston đều tạo ra 1 lượng mỡ xác định được đẩy ra ngoài với áp suất ổn định. Đây là lý do tại sao thiết bị duy trì được áp lực cao ngay cả khi bôi trơn các vú mỡ bị tắc nghẽn hoặc có độ cản lớn.

Quy trình hoạt động diễn ra theo chuỗi tuần tự: động cơ điện quay - trục lệch tâm chuyển động quay thành tịnh tiến - piston thép nén mỡ trong buồng bơm - van một chiều mở để mỡ thoát ra dây dẫn - áp suất được duy trì bởi van an toàn tích hợp.

Cơ chế này đảm bảo lưu lượng mỡ ổn định từ 50 đến 200g/phút tùy dòng máy, không bị gián đoạn dù vận hành liên tục nhiều giờ.

2. Bảng giá máy bơm mỡ bằng điện cập nhật MỚI NHẤT

Tại Yên Phát, các dòng máy nạp mỡ bò chạy bằng điện được niêm yết giá cụ thể, có đầy đủ thông số giúp người mua dễ dàng xem xét.

máy bơm mỡ bằng điện

Bên dưới đây là bảng giá mới nhất được Yên Phát update hôm nay. Người mua muốn đặt hàng, cần tư vấn mẫu nào có thể liên hệ hotline để được tư vấn 24/7.

ModelDung tích thùngLượng mỡ bơmGiá bán (VNĐ)
Palada PD601312 L0.75kg/ phút15.550.000
Palada PD604040 L0.75kg/ phút15.550.000
Palada PD-D112 L0.7kg/ phút17.200.000
GZ-D230 L0.75kg/ phút14.000.000
Palada PD-25L25 L0.35kg/ phút18.500.000
Kocu 40L K604040 L0,75 Lít/phút18.050.000
Kocu K-601312 L750 gr/phút16.650.000

3. Cấu tạo máy bơm mỡ bằng điện và chức năng các bộ phận

Hiểu rõ cấu tạo từng bộ phận giúp bạn vận hành đúng kỹ thuật, phát hiện sự cố sớm và lựa chọn phụ kiện thay thế phù hợp. Mỗi chi tiết trong hệ thống thiết bị bơm mỡ điện đều đảm nhiệm 1 vai trò cụ thể. Thiếu hoặc hỏng bất kỳ bộ phận nào cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất toàn hệ thống.

3.1. Động cơ điện (Motor):

Động cơ điện là bộ phận cốt lõi quyết định toàn bộ công suất bơm và độ bền vận hành của máy. Các dòng máy bơm mỡ công nghiệp phổ biến hiện nay sử dụng motor đồng nguyên chất công suất từ 0,5kW đến 2kW, vận hành ở điện áp 220V hoặc 380V tùy phiên bản.

Động cơ điện

Motor chất lượng cao có cuộn dây đồng nguyên chất thay vì dây nhôm mạ đồng. Motor đồng nguyên chất duy trì hiệu suất ổn định sau 3 năm sử dụng cường độ cao, trong khi motor kém chất lượng thường phát sinh sự cố quá nhiệt sau 8 đến 12 tháng.

3.2. Thùng chứa mỡ

Thùng chứa mỡ quyết định thời gian hoạt động liên tục giữa 2 lần nạp mỡ và ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiện lợi trong ca vận hành. Dung tích thùng chứa trên thị trường dao động từ 12 lít đến 60 lít, tương ứng với các quy mô sử dụng khác nhau.

Chất liệu thùng phổ biến gồm nhựa ABS chịu lực cao và thép không gỉ (inox 304). Thùng thép không gỉ phù hợp hơn cho môi trường tiếp xúc hóa chất hoặc nhiệt độ cao. Trong khi thùng nhựa ABS nhẹ hơn và dễ vệ sinh trong điều kiện sử dụng thông thường.

Thùng chứa mỡ

3.3. Hệ thống bơm và piston nén mỡ

Cụm bơm-piston là bộ phận chịu tải trực tiếp, quyết định áp lực đầu ra và độ tin cậy của toàn hệ thống. Piston được chế tạo từ thép cứng qua xử lý nhiệt, di chuyển tuần hoàn bên trong xi lanh đồng hoặc thép hợp kim với dung sai cực thấp để duy trì áp suất đầu ra ổn định.

Áp lực bơm của các dòng máy bơm mỡ điện thông dụng dao động từ 150 đến 700 bar, tùy thuộc vào thiết kế xi lanh và tỷ số truyền cơ học. Dòng máy áp lực cao thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp nặng như: trạm bảo dưỡng xe công trình và máy thủy lực công suất lớn.

3.4. Phụ kiện hỗ trợ truyền dẫn

Hệ thống phụ kiện đóng vai trò kết nối thiết bị bôi trơn với điểm cần tra mỡ trên máy móc. Chất lượng phụ kiện ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất thực tế tại đầu bơm và độ an toàn trong vận hành. 3 nhóm phụ kiện cốt lõi cần đặc biệt lưu ý:

Súng bơm mỡ là đầu kết nối trực tiếp với vú mỡ trên máy móc, chịu toàn bộ áp lực từ hệ thống. Đầu súng 4 chấu là tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay, tương thích với hầu hết các loại vú mỡ thẳng, vú mỡ góc 45 độ và 90 độ trên thị trường.

Vật liệu hợp kim đồng hoặc thép không gỉ đảm bảo khả năng chịu áp và chống oxy hóa trong điều kiện ẩm ướt.

phụ kiện máy bơm mỡ bằng điện

Dây dẫn mỡ là mạch máu dẫn truyền mỡ từ thùng chứa đến đầu súng bơm. Dây thủy lực lõi thép bện có khả năng chịu áp đến 700 bar, chịu nhiệt từ -40 độ C đến 120 độ C và kháng hóa chất hiệu quả.

Chiều dài tiêu chuẩn từ 1,5m đến 5m, có thể nối dài theo nhu cầu thực tế. Tuyệt đối không sử dụng dây thường thay thế dây cao áp chuyên dụng vì nguy cơ vỡ dây gây tai nạn lao động nghiêm trọng.

Đồng hồ áp

Đồng hồ áp suất cho phép người vận hành theo dõi áp lực làm việc theo thời gian thực, phát hiện tắc nghẽn hoặc rò rỉ trong hệ thống dẫn mỡ. Cụm công tắc điều khiển bao gồm nút khởi động/dừng và van chống trào tự động ngắt bơm khi đạt ngưỡng áp suất cài đặt. Bảo vệ cả thiết bị và điểm tra mỡ trên máy móc.

3.5. Tấm ép mỡ

Tấm ép mỡ là đĩa kim loại hoặc nhựa kỹ thuật khít vừa đường kính thùng chứa, nằm trực tiếp trên bề mặt mỡ, dịch chuyển xuống theo mức mỡ giảm dần. Chức năng chính là duy trì áp lực đều lên toàn bộ bề mặt mỡ, ngăn không khí lọt vào tạo túi khí làm gián đoạn dòng mỡ.

Máy không có tấm ép mỡ thường xuất hiện tình trạng bơm ngắt quãng, áp lực không ổn định khi mỡ trong thùng còn khoảng 20 đến 30% dung tích.

Tấm ép mỡ là bộ phận nhỏ nhưng loại bỏ hoàn toàn vấn đề này. Đặc biệt quan trọng khi sử dụng mỡ đặc độ nhớt cao như mỡ lithium EP2 hoặc mỡ chịu nhiệt.

4. Tại sao doanh nghiệp nên đầu tư máy bơm mỡ bằng điện?

Quyết định đầu tư thiết bị bôi trơn cần dựa trên phân tích lợi ích cụ thể, không phải cảm tính. Dưới đây là 5 nhóm lợi thế mà máy bơm mỡ điện mang lại so với phương pháp tra mỡ thủ công truyền thống.

4.1. Hiệu suất bơm mỡ mạnh mẽ, vận hành tối ưu

Hiệu suất bơm mỡ cao

Máy bơm mỡ bằng điện tạo ra tốc độ bơm nhanh gấp 3 lần so với bơm tay hoặc máy bơm mỡ bằng chân thông thường. Thực tế tại gara bảo dưỡng xe tải, một kỹ thuật viên sử dụng máy bơm mỡ điện hoàn thành tra mỡ cho toàn bộ hệ thống khớp nối xe chỉ trong 8 đến 12 phút, thay vì 25 đến 35 phút khi dùng bơm tay.

Áp lực bơm ổn định, đảm bảo mỡ thâm nhập sâu vào các vú mỡ có độ cản cao. Điều mà bơm tay không thể thực hiện nhất quán, đặc biệt trên các điểm bôi trơn lâu ngày chưa được bảo dưỡng.

Kết quả là chất lượng bôi trơn đồng đều trên toàn bộ hệ thống truyền động, giảm ma sát và hao mòn đáng kể.

4.2. Tiết kiệm nguồn lực, tăng hiệu quả công việc

Tiết kiệm nhân công là lợi ích kinh tế rõ ràng nhất khi chuyển sang máy bơm mỡ điện. Một người vận hành máy bơm mỡ bằng điện thay thế được công việc của 2 đến 3 người tra mỡ thủ công trong cùng thời gian. Đồng thời, giảm mệt mỏi cơ bắp và nguy cơ chấn thương lặp lại do thao tác bơm tay nhiều giờ liên tục.

Lượng mỡ tiêu thụ được kiểm soát chính xác hơn, hạn chế tình trạng bơm thừa gây lãng phí mỡ bò và ô nhiễm khu vực làm việc. Mức tiêu thụ mỡ trung bình giảm 15 đến 25% sau khi chuyển sang thiết bị bơm mỡ điện tự động.

4.3. Chất lượng bền vững cho hiệu quả lâu dài

máy bơm mỡ bằng điện bền

Kết cấu máy bơm mỡ công nghiệp được thiết kế để chịu va đập, mài mòn và môi trường bụi bặm của xưởng cơ khí. Vỏ máy bằng thép dập hoặc nhôm đúc, cụm bơm-piston bằng thép hợp kim xử lý nhiệt, toàn bộ mối nối cao áp đều sử dụng ron và phớt chịu dầu mỡ chuyên dụng.

Đây là mức đầu tư hợp lý so với chi phí nhân công và rủi ro hỏng hóc máy móc do bôi trơn không đủ.

4.4. Vận hành an toàn, giảm tác động môi trường

Van chống trào tự động tích hợp ngăn áp suất vượt ngưỡng an toàn, bảo vệ cả người vận hành và điểm tra mỡ trên máy móc khỏi tình trạng quá áp đột ngột.

Hệ thống đóng kín hoàn toàn của thùng chứa mỡ ngăn bụi bẩn và nước xâm nhập, duy trì chất lượng mỡ bò trong suốt quá trình sử dụng.

So với bơm tay để ngỏ thùng mỡ, máy bơm mỡ điện giảm đáng kể lượng mỡ rơi vãi ra môi trường làm việc, giữ sàn xưởng sạch sẽ hơn và giảm nguy cơ trơn trượt tai nạn lao động.

Đây là yếu tố ngày càng được các cơ sở sản xuất đề cao trong bối cảnh siết chặt tiêu chuẩn an toàn lao động.

4.5. Hỗ trợ toàn diện với hệ phụ kiện đầy đủ

Hệ sinh thái phụ kiện phong phú là 1 trong những ưu điểm khiến máy bơm mỡ điện vượt trội so với các giải pháp tra mỡ thủ công. Từ dây dẫn mỡ cao áp nhiều chiều dài tùy chọn, bộ đầu súng bơm đa dạng tương thích nhiều loại vú mỡ, đến bộ kéo dài và nối dài cho phép tiếp cận điểm tra mỡ ở vị trí khó. Tất cả đều có sẵn và có thể bổ sung theo nhu cầu thực tế.

5. Ứng dụng thực tiễn máy bơm mỡ điện trong các ngành nghề

Phạm vi ứng dụng của máy bơm mỡ bằng điện rộng hơn nhiều so với những gì mọi người hình dung. 4 lĩnh vực dưới đây đại diện cho các trường hợp sử dụng phổ biến nhất và có nhu cầu bôi trơn định kỳ cao nhất.

5.1. Bảo dưỡng ô tô, xe tải, xe công trình tại các gara

Bảo dưỡng ô tô, xe tải, xe công trình

Mỗi xe ô tô con có từ 8 đến 15 điểm vú mỡ, xe tải hạng nặng có thể lên đến 30 đến 50 điểm. Xe công trình như xe xúc lật, máy đào có hàng trăm khớp nối cần bôi trơn định kỳ. Máy bơm mỡ bằng điện rút ngắn thời gian bảo dưỡng, cho phép gara phục vụ nhiều xe hơn trong cùng thời gian làm việc.

5.2. Bôi trơn dây chuyền sản xuất và máy móc trong nhà máy cơ khí

Nhà máy cơ khí và xưởng CNC là môi trường đòi hỏi bôi trơn ổn định và chính xác nhất. Ổ bi, vòng bi, trục quay, hệ thống truyền động và các khớp nối trên dây chuyền sản xuất đều cần lượng mỡ vừa đủ theo chu kỳ. Không thừa gây bắn mỡ vào sản phẩm, không thiếu gây hao mòn sớm.

Máy bơm mỡ điện tích hợp cảm biến áp suất và timer bơm mỡ, cho phép lập trình chu kỳ bôi trơn tự động theo từng máy móc cụ thể. Hệ thống PLC điều khiển van điện từ cấp mỡ đến nhiều điểm khác nhau theo thứ tự lập trình sẵn. Đây là giải pháp bôi trơn tập trung tự động được các nhà máy sản xuất lớn ứng dụng rộng rãi.

5.3. Ứng dụng trong nông nghiệp và khai thác khoáng sản

Ứng dụng trong nông nghiệp

Máy cày, máy gặt đập liên hợp, máy phun thuốc và các thiết bị nông nghiệp cơ giới hóa sử dụng hàng chục khớp nối cần bôi trơn trước và sau mỗi mùa vụ. Điều kiện làm việc ngoài đồng ruộng với bụi đất, ẩm ướt, nhiệt độ thay đổi mạnh đặt ra yêu cầu đặc biệt về chất lượng mỡ bò và độ kín khít của hệ thống tra mỡ.

Trong khai thác khoáng sản và hầm mỏ, máy bơm mỡ điện công suất lớn được trang bị cho các máy khoan, băng tải và thiết bị nâng hạ vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

Dung tích thùng chứa lớn giảm tần suất nạp mỡ, phù hợp với điều kiện làm việc xa trung tâm.

5.4. Bảo trì định kỳ trong ngành hàng hải và đóng tàu

Ngành hàng hải và đóng tàu là lĩnh vực tiêu thụ mỡ bôi trơn lớn với yêu cầu kỹ thuật cao. Trục chân vịt, bánh lái, cơ cấu neo và toàn bộ hệ thống truyền động tàu thủy cần bôi trơn bằng mỡ chịu nước biển và chịu nhiệt cao.

Máy bơm mỡ điện áp lực cao đảm bảo mỡ thâm nhập sâu vào các kết cấu bị bao bọc bởi nước biển và lớp gỉ sét.

6. Hướng dẫn sử dụng máy bơm mỡ điện chuẩn thợ

Năm bước dưới đây là quy trình chuẩn được áp dụng tại các gara và nhà máy chuyên nghiệp. Quy trình được đúc kết từ thực tế triển khai và hỗ trợ kỹ thuật của đội ngũ Yên Phát.

cách sử dụng máy bơm mỡ điện

6.1. Bước 1: Kiểm tra tổng thể và chuẩn bị mỡ sạch

Trước khi khởi động, kiểm tra toàn bộ hệ thống dây dẫn, các khớp nối và đầu súng bơm để phát hiện dấu hiệu rò rỉ, nứt vỡ hoặc mòn hỏng. Đảm bảo điện áp nguồn khớp với thông số kỹ thuật của máy, dây tiếp đất được kết nối đúng kỹ thuật.

Chuẩn bị loại mỡ bò phù hợp với máy móc cần bảo dưỡng. Thông thường là mỡ lithium EP2 cho ứng dụng phổ thông hoặc mỡ chịu nhiệt NLGI 3 cho điểm bôi trơn nhiệt độ cao. Tuyệt đối không dùng mỡ đã hết hạn, bị nhiễm bẩn hoặc đóng cứng vì có thể gây tắc nghẽn hệ thống piston.

6.2. Bước 2: Nạp mỡ vào thùng chứa và lắp tấm ép mỡ

Mở nắp thùng chứa, nạp mỡ bò vào thùng theo phương pháp đổ trực tiếp từ thùng 18kg hoặc múc từ thùng nhỏ bằng dụng cụ sạch. Tránh để không khí lọt vào thùng trong quá trình nạp bằng cách giữ mỡ luôn tiếp xúc với thành thùng, không đổ từ trên cao xuống.

Đặt tấm ép mỡ lên bề mặt mỡ trong thùng, ép nhẹ tay để tấm tiếp xúc đều khắp bề mặt. Đóng nắp thùng và vặn chặt đều các bu lông theo thứ tự chéo nhau để đảm bảo độ kín. Lắp dây dẫn mỡ vào cổng xuất của máy và siết chặt đầu nối bằng cờ lê chuyên dụng.

Kết nối hệ thống dây dẫn

6.3. Bước 3: Kết nối hệ thống dây dẫn và nguồn điện phù hợp

Nối đầu còn lại của dây dẫn mỡ vào cổng vào của súng bơm mỡ và kiểm tra độ chặt của toàn bộ hệ thống kết nối. Cắm phích điện vào ổ điện có aptomat bảo vệ phù hợp với công suất máy.

Kiểm tra hướng quay của motor bằng cách bật thử ngắn 1 đến 2 giây và quan sát chiều quay. Motor quay sai chiều sẽ không tạo được áp lực bơm và có thể gây hỏng cụm van một chiều.

6.4. Bước 4: Vận hành, điều chỉnh áp suất và tiến hành bơm

Khởi động máy và để chạy không tải khoảng 30 giây để mỡ lấp đầy đường ống dẫn. Áp suất trên đồng hồ sẽ tăng dần và ổn định. Đặt đầu súng vào vú mỡ trên máy móc, ép chặt bằng lực tay vừa phải. Bơm cho đến khi mỡ cũ bị đẩy ra ngoài hoặc áp suất đạt ngưỡng tự ngắt.

Theo dõi đồng hồ áp suất trong quá trình bơm. Nếu áp suất tăng đột biến mà không có mỡ ra từ vú mỡ, ngừng ngay và kiểm tra tình trạng tắc nghẽn của vú mỡ hoặc đường dẫn. Không cố bơm tiếp khi áp suất vượt quá giới hạn an toàn của đồng hồ.

điều chỉnh áp suất và tiến hành bơm

6.5. Bước 5: Ngắt điện, xả áp và vệ sinh thiết bị sau khi dùng

Sau khi hoàn thành, tắt nguồn điện và xả áp suất còn lại trong hệ thống bằng cách bóp nhẹ cò súng bơm trong khi chưa kết nối vú mỡ. Tháo dây dẫn mỡ ra khỏi cổng máy, lau sạch đầu nối bằng giẻ khô sạch để tránh bụi bẩn xâm nhập vào hệ thống van.

Đóng nắp thùng chứa mỡ chắc chắn, cuộn gọn dây dẫn và treo súng bơm vào vị trí cố định trên máy.

Thao tác vệ sinh đúng cách sau mỗi ca sử dụng kéo dài tuổi thọ thiết bị đáng kể.

7. Địa chỉ bán máy bơm mỡ điện chính hãng, giá cạnh tranh

Điện máy Yên Phát luôn được ưu ái xếp ở top đầu, với nhiều năm kinh nghiệm, luôn đặt sự hài lòng của người mua lên hàng đầu. Cam kết:

mua máy bơm mỡ điện tại yên phát

Với các thông tin trên đây, việc “tậu” máy bơm mỡ bằng điện ưng ý dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào. Đừng quên gọi ngay cho Yên Phát để đặt hàng, báo giá cụ thể, nhận về ưu đãi “khủng” chưa từng có.

0966.631.546
Hỗ trợ online 8:00h - 18:00h | Đặt hàng online 24/24
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0966.631.546
Thêm sản phẩm so sánh
Tìm sản phẩm