Đã đến lúc khai tử dòng máy cũ để nâng cấp lên máy nén khí trục vít - chuẩn mực của sự tĩnh lặng và hiệu suất. Không tiếng ồn, không gián đoạn và gần như không có đối thủ về khả năng duy trì áp lực 8 - 12 bar. Bạn đã sẵn sàng để dẫn đầu cuộc chơi công nghiệp 4.0 chưa?
Để có cái nhìn rõ nét hơn về dòng máy này, hãy tham khảo bảng báo giá máy nén khí trục vít dưới đây.

| Model | Công suất (HP) | Lưu lượng khí (L/phút) | ÁP lực (Bar) | Trọng lượng (Kg) | Giá bán (VNĐ) |
| Pegasus TMPM10A | 10 | 1100 | 8 | 215 | ~42.000.000 |
| Fusheng SA22A | 30 | 3900 | 7 - 12.5 | 670 | 41.000.000 |
| Fusheng SA-15A | 15 | 2300 | 8 | 610 | 41.000.000 |
| Fusheng SA-37A | 50 | 6600 | 7 | 860 | 42.000.000 |
| Pegasus TMP-10A | 10 | 1200 | 8 | 280 | ~42.500.000 |
| Pegasus TMPM15A | 15 | 1500 | 8 | 260 | ~48.570.000 |
| Pegasus TM-15A | 15 | 1580 | 7 - 12 | 270 | ~51.500.000 |
| Pegasus TMPM20A | 20 | 2300 | 8 -15 | 320 | 58.590.000 |
| Pegasus TMPM25A | 25 | 3070 | 7-12 | 385 | 60.590.000 |
| Pegasus TMPM30A | 30 | 3600 | 8 | 405 | 64.960.000 |
| Pegasus TMPM40A | 40 | 5200 | 7-12 | 410 | 88.960.000 |
| Pegasus TMPM50A | 50 | 6380 | 12 | 650 | ~95.290.000 |

| Model | Công suất (HP) | Lưu lượng khí (L/phút) | ÁP lực (Bar) | Trọng lượng (Kg) | Giá bán (VNĐ) |
| Pegasus TMPM75A | 75 | 10300 | 7 - 12 | 1380 | ~122.300.000 |
| Pegasus TMPM100A | 100 | 12950 | 7 - 12 | 1480 | ~211.000.000 |
| Fusheng SA-132A | 150 | 23200 | 7 - 12 | 3500 | 251.000.000 |
| Fusheng SA55A/W | 75 | 10300 | 7 - 12 | 1640 | 251.000.000 |
| Pegasus TMPM120A | 120 | 15200 | 7 - 12 | 1870 | ~268.100.000 |
| Pegasus TMPM175A | 175 | 25700 | 7 - 12 | 2350 | ~285.800.000 |
| Pegasus TMPM150A | 150 | 20500 | 7 - 12 | 2250 | ~339.000.000 |
| Fusheng SA55A | 75 | 76 00 - 10300 | 7 - 12 | 1880 | 351.000.000 |
| Pegasus TMPM250A | 250 | 30800 | 7 - 12 | 3500 | ~552.000.000 |
| Pegasus TMPM350A | 350 | 40800 | 7 - 12 | 4950 | ~707.500.000 |
| Fusheng ZW-755A(II) | 100 | 1300 | -- | 1850 | 864.000.000 |
| Fusheng ZW-555A(II) | 75 | 9500 | -- | 1700 | 898.000.000 |
Máy nén khí trục vít (tiếng Anh: Screw Air Compressor hoặc Rotary Screw Compressor) là thiết bị nén khí sử dụng 2 rotor hình xoắn ốc ăn khớp nhau để nén không khí thông qua cơ chế thay đổi thể tích liên tục. Đây là thiết bị thuộc nhóm máy nén khí thể tích quay, khác hoàn toàn với nguyên lý piston tịnh tiến.

Về nguồn gốc lịch sử, công nghệ trục vít xoắn ốc được nhà phát minh người Thụy Điển Alf Lysholm phát triển vào năm 1935. Lần đầu ứng dụng thương mại vào thập niên 1950. Qua hơn 70 năm cải tiến không ngừng, ngày nay các cụm đầu nén trục vít đã đạt độ chính xác gia công ở mức micron. Cho phép hoạt động ổn định trong hàng chục nghìn giờ vận hành liên tục.
Hiểu rõ từng bộ phận cấu thành không chỉ giúp bạn vận hành máy đúng cách, mà còn là chìa khóa để phát hiện sự cố sớm. Mỗi cụm bộ phận trong máy nén khí trục vít đảm nhiệm một chức năng riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với nhau.

Cụm đầu nén chiếm 40-60% giá trị toàn bộ máy, là nơi diễn ra quá trình nén khí thực sự. Cặp rotor đực và rotor cái ăn khớp chính xác bên trong vỏ đúc từ gang hoặc hợp kim nhôm, với vòng bi đặc chủng có tuổi thọ thiết kế 40.000-80.000 giờ.
Máy nén khí trục vít hiện đại sử dụng motor IE3 hoặc IE4 theo tiêu chuẩn IEC 60034-30. Bộ truyền động gồm ba kiểu: truyền động đai, truyền động trực tiếp và truyền động bánh răng.
Bộ lọc đầu vào loại bỏ bụi thô, cần thay mỗi 500-2.000 giờ tùy môi trường. Bình tách dầu kết hợp lõi lọc tinh đưa hàm lượng dầu trong khí nén xuống dưới 2-3 ppm, lõi lọc cần thay mỗi 4.000 giờ. Bộ lọc đường ống lắp trên hệ thống phân phối lọc dầu, nước và hạt rắn còn sót lại theo tiêu chuẩn ISO 8573.
Nhiệt độ hỗn hợp khí-dầu trong cụm đầu nén có thể đạt 80-100 độ C. Két giải nhiệt nhôm và quạt làm mát duy trì nhiệt độ vận hành ở 70-90 độ C thông qua van điều nhiệt tự động. Bộ làm mát hậu hạ nhiệt độ khí nén đầu ra xuống gần nhiệt độ môi trường, kết tủa hơi nước để van xả nước tự động loại bỏ trước khi khí vào bình chứa.

Bộ điều khiển PLC điều phối toàn bộ hoạt động: van hút điều tiết lượng khí nạp theo nhu cầu thực tế, van an toàn xả áp tự động khi vượt ngưỡng, van xả tải duy trì áp suất tối thiểu để đảm bảo lưu thông dầu bôi trơn.
Cảm biến áp suất và nhiệt độ giám sát liên tục, nhiều dòng cao cấp tích hợp IoT monitoring để chẩn đoán từ xa qua điện thoại.
Dầu máy nén khí đảm nhiệm ba vai trò đồng thời: bôi trơn, làm mát và làm kín khe hở giữa hai rotor. Bơm dầu tuần hoàn qua lọc dầu và két làm mát trước khi quay lại cụm đầu nén. Chu kỳ thay dầu: 2.000-4.000 giờ với dầu khoáng và 6.000-8.000 giờ với dầu tổng hợp.

Nguyên lý cốt lõi là thay đổi thể tích liên tục, khác hoàn toàn với nguyên lý piston tịnh tiến. Dòng khí nén ra đều và êm, không bị dao động theo xung. Đây là ưu thế kỹ thuật quan trọng giải thích tại sao máy trục vít phù hợp hơn với sản xuất liên tục.
Khi hai rotor quay ngược chiều nhau, các cánh xoắn ăn khớp tạo ra chuỗi khoang kín liên tiếp. Mỗi khoang di chuyển từ đầu hút đến đầu xả theo chiều dài rotor, thể tích thu nhỏ dần. Đó chính là quá trình nén diễn ra liên tục không ngắt quãng. Tỷ số nén nội được thiết kế cố định theo góc xoắn và chiều dài rotor, máy đạt hiệu suất cao nhất khi vận hành đúng áp suất thiết kế.
Cả 4 giai đoạn diễn ra đồng thời ở các vị trí khác nhau dọc chiều dài rotor, tạo ra dòng khí nén hoàn toàn liên tục.
Thị trường hiện nay cung cấp rất nhiều chủng loại máy nén khí trục vít với đặc điểm kỹ thuật khác nhau. Việc chọn đúng loại máy phù hợp với nhu cầu sản xuất là yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư.
Chất lượng khí nén đầu ra là tiêu chí phân loại cơ bản nhất, ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của từng dòng máy trong từng ngành công nghiệp.

Đây là dòng phổ biến nhất, chiếm khoảng 85-90% thị phần máy nén khí trục vít công nghiệp. Dầu được phun trực tiếp vào cụm đầu nén để bôi trơn, làm mát và làm kín, sau đó được tách ra khỏi khí nén ở bình tách dầu. Hàm lượng dầu còn lại trong khí nén đầu ra thường từ 2-5 ppm theo thể tích.

Trong dòng máy không dầu, rotor được chế tạo với dung sai cực cao và phủ lớp coating đặc biệt để vận hành mà không cần dầu bôi trơn tiếp xúc trực tiếp với khí nén. Máy đạt chứng nhận ISO 8573-1 Class 0, tức là hàm lượng dầu trong khí nén bằng 0 ppm.
Bên cạnh chất lượng khí, công nghệ điều chỉnh tốc độ động cơ là yếu tố thứ 2 ảnh hưởng lớn đến chi phí điện năng. Khoản chi phí chiếm đến 70-80% tổng chi phí vận hành trong vòng đời máy.
Motor chạy ở tốc độ không đổi, máy điều chỉnh lưu lượng khí nén cung cấp bằng cách mở/đóng van hút hoặc chạy không tải. Đây là công nghệ truyền thống, vẫn còn phù hợp với nhiều ứng dụng cụ thể.

Máy nén khí biến tần sử dụng bộ biến tần inverter để điều chỉnh tốc độ motor liên tục từ 25% đến 100% theo đúng nhu cầu khí nén thực tế. Khi nhà máy cần ít khí hơn, motor chạy chậm lại, tiêu thụ ít điện hơn tương ứng. Không còn tình trạng máy chạy không tải lãng phí điện.
Ngoài hai trục phân loại chính trên, áp suất làm việc cũng là yếu tố quan trọng để chọn đúng dòng máy phù hợp với từng quy trình sản xuất cụ thể.

Phù hợp với các ứng dụng tiêu thụ khí áp thấp như thổi bụi, vận hành xi lanh khí nén nhẹ tải, các hệ thống đóng gói đơn giản. Ưu điểm là chi phí đầu tư thấp và tiêu thụ điện ít hơn so với dòng áp cao khi ứng dụng không thực sự cần áp lực lớn.
Hai ứng dụng đòi hỏi áp suất cao nhất trong sản xuất là máy cắt Laser CNC và dây chuyền thổi chai PET. Đây thường là máy 2 cấp hoặc máy chuyên dụng áp cao, đi kèm hệ thống xử lý khí nén phức tạp hơn gồm máy sấy khí tác nhân lạnh, bộ lọc tinh và bình tích áp riêng.
Giải pháp All-in-one tích hợp trong một khung máy duy nhất: cụm đầu nén, bình chứa khí, máy sấy khí tác nhân lạnh, bộ lọc khí nén và bảng điều khiển. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, gara ô tô và các xưởng có diện tích hạn chế, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và đơn giản hóa việc đi đường ống khí nén.
Sức bền và độ ổn định khi hoạt động là 2 ưu điểm lớn nhất của máy nén không khí.
Bạn có thể bật máy để sử dụng từ sáng tới tối. Trong suốt thời gian này, thiết bị nén hơi đều, thông số áp, lưu lượng được giữ nguyên theo cài đặt.

Trục vít ít ma sát vào nhau nên máy không rung ồn mạnh. Từ đó, giúp làm tăng độ chuyên nghiệp của môi trường làm việc.
Trong các dòng máy nén khí dùng trong công nghiệp, máy trục vít có tuổi thọ cao nhất. Dùng được trong thời gian dài nhất (20-30 năm).
Lợi thế này xuất phát từ khả năng làm việc bình ổn của động cơ dây đồng và bộ đôi trục vít.
Khả năng kiểm soát ma sát, chống mài mòn của máy cũng góp phần gia tăng độ bền của toàn hệ thống.

Khi đo lường hiệu suất làm việc của máy nén hơi trục vít, bạn sẽ thấy thiết bị này có khả năng tận dụng năng lượng triệt để.
Máy dùng 98-99% năng lượng được cấp để sinh lực cơ học. Lượng điện chuyển hóa thành nhiệt năng (năng lượng hao phí) chỉ 1-2%.
Điều này mang đến 2 điểm lợi: tối ưu sức mạnh nén khí và giảm bớt chi phí hoạt động.
Máy nén khí trục vít có thể dễ dàng tích hợp vào các hệ thống khí nén khác, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng

Máy nén không khí trục vít thường setup bộ khung vỏ chắc chắn, cân bằng. Toàn bộ linh kiện được xếp gọn bên trong, bố trí khoa học, logic.
Máy có tỷ lệ mài mòn thấp, cấu tạo trực quan, tháo lắp linh hoạt nên việc bảo trì thường mất ít thời gian.
Máy nén khí trục vít cũng có một số hạn chế cần lưu ý. Thiết bị có giá thành cao, đòi hỏi kỹ thuật chế tạo và sửa chữa phức tạp. Do kích thước lớn, máy thường cồng kềnh và khó di chuyển.

Máy nén hơi trục vít được ví là “trái tim vận hành” trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
Với khả năng cung cấp lưu lượng khí nén khổng lồ và ổn định, máy nén trục vít là mắt xích quan trọng trong:
Máy nén trục vít không chỉ phục vụ một ngành nghề riêng lẻ mà gần như hiện diện khắp các lĩnh vực cần nguồn khí ổn định. Yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất của doanh nghiệp.

Yên Phát là điểm sáng của máy nén khí trục vít, phá vỡ định kiến “giá rẻ không đi đôi với chất lượng”. Không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang tới sự an tâm tuyệt đối cho bài toán chi phí của doanh nghiệp.
100% dòng máy trục vít đều được nhập trực tiếp từ nhà máy của brand nổi tiếng như Hitachi, Pegasus, Fusheng,... Kiểm định kỹ càng đầu vào, test máy thực tế trước khi giao. Cung cấp trọn bộ CO CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ minh bạch.
Bằng cách loại bỏ hoàn toàn khâu trung gian, Yên Phát giúp khách hàng sở hữu sản phẩm chất lượng cao với mức giá tiết kiệm từ 10 - 20% chi phí so với mặt bằng chung. Dịch vụ hậu mãi “vượt mong đợi” với chế độ bảo hành lên đến 12 -24 tháng, KTV 24/7 phản ứng nhanh. Luôn có sẵn các linh kiện máy nén khí để thay thế ngay lập tức khi cần bảo dưỡng.
Những chính sách siêu có tâm này đã giúp máy nén khí trục vít của Điện máy Yên Phát đến gần hơn với người dùng. Nếu bạn coi trọng giá trị thực của sản phẩm đừng bỏ qua lựa chọn đáng tin cậy này nhé!